庚癸诺 canh quý nặc Hán Việt: canh quý nặc Tổng quan Cấu tạo: 庚 (canh) + 癸 (quý) + 诺 (nặc)Hán Việtcanh quý nặcCấu tạo庚 + 癸 + 诺 · canh + quý + nặc nghĩa thành phần: canh + quý + nặc