庚省 canh tỉnh Hán Việt: canh tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 庚 (canh) + 省 (tỉnh)Hán Việtcanh tỉnhCấu tạo庚 + 省 · canh + tỉnh nghĩa thành phần: canh + tỉnh Nghĩa EngCihui heptacene