庚穴 canh huyệt Hán Việt: canh huyệt Tổng quan Cấu tạo: 庚 (canh) + 穴 (huyệt)Hán Việtcanh huyệtCấu tạo庚 + 穴 · canh + huyệt nghĩa thành phần: canh + huyệt