庚醇 gēng chún · canh thuần Hán Việt: canh thuần · Pinyin: gēng chún Tổng quan Cấu tạo: 庚 (canh) + 醇 (thuần)Pinyingēng chúnHán Việtcanh thuầnCấu tạo庚 + 醇 · canh + thuần nghĩa thành phần: canh + thuần Nghĩa EngCihui enathol