庚齒

gēng chǐ canh xỉ

Hán Việt: canh xỉ · Pinyin: gēng chǐ

Tổng quan

tuổi: tuổi tác

Cấu tạo: (canh) + (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuổi; tuổi tác。年庚;年齡。
  • Cihui tuổi: tuổi tác