府中

phủ trung

Hán Việt: phủ trung

Tổng quan

phủ trung/phủ trúng: trong phủ; trong phủ

Cấu tạo: 府 (phủ) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong phủ
  • VietPhrases trong phủ
  • Tần suất từ phủ trung/phủ trúng: trong phủ; trong phủ
  • Biên soạn in the mansion house

Eng

  • JMdict provincial capital (under the ritsuryō system)
  • JMdict provincial office
  • JMdict public place of imperial rule
  • Cihui 府中 ǔzhōng n. in the mansion house
  • Tần suất từ n. in the mansion house

ja

  • JMdict 府中(ふちゅう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人