府中

phủ trung

Hán Việt: phủ trung

Tổng quan

trong phủ

Cấu tạo: (phủ) + (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong phủ

Eng

  • Cihui 府中 ǔzhōng n. in the mansion house

ja

  • JMdict provincial capital (under the ritsuryō system)|provincial office|public place of imperial rule