府佐

fǔ zuǒ phủ tá

Hán Việt: phủ tá · Pinyin: fǔ zuǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (tá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幫助知府辦事的官吏。《六部成語註解.吏部》:「府佐:幫助知府辦事之官,如同知、通判是也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指高级官署中的佐治官吏; 特指知府的佐贰官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指高级官署中的佐治官吏。 2.特指知府的佐贰官。