府分 fǔ fēn · phủ phân Hán Việt: phủ phân · Pinyin: fǔ fēn Tổng quan Cấu tạo: 府 (phủ) + 分 (phân)Pinyinfǔ fēnHán Việtphủ phânCấu tạo府 + 分 · phủ + phân nghĩa thành phần: phủ + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 府。Tân Hoa Tự Điển 1.府。