府號

fǔ hào phủ hào

Hán Việt: phủ hào · Pinyin: fǔ hào

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官员的加衔。所加衔大多是比本职高的中央官员的名号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官员的加衔。所加衔大多是比本职高的中央官员的名号。