府吏 fǔ lì · phủ lại Hán Việt: phủ lại · Pinyin: fǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 府 (phủ) + 吏 (lại)Pinyinfǔ lìHán Việtphủ lạiCấu tạo府 + 吏 · phủ + lại nghĩa thành phần: phủ + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官吏; 指州郡长官的属吏。Tân Hoa Tự Điển 1.官吏。 2.指州郡长官的属吏。