府堂

fǔ tángphủ đường

Hán Việt: phủ đường · Pinyin: fǔ táng

Tổng quan

Dinh của ông quan đứng đầu một phủ — Tiếng tôn xưng gọi ông quan phủ. Đoạn đường tân thanh có câu: »Đất bằng nổi sóng đùng đùng, Phủ đường sai lá phiếu hồng thôi tra«

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.府衙。亦指府衙的公堂。 2.府宅堂屋。

Cấu tạo: 府 (phủ) + 堂 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Dinh của ông quan đứng đầu một phủ — Tiếng tôn xưng gọi ông quan phủ. Đoạn đường tân thanh có câu: »Đất bằng nổi sóng đùng đùng, Phủ đường sai lá phiếu hồng thôi tra«

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.府衙。亦指府衙的公堂。 2.府宅堂屋。

other

  • Nguồn khác Tiếng tôn xưng gọi ông quan phủ

Từ liên quan

Gần nghĩa

堂䞋 · 堂上 · 堂主 · 堂会 · 堂侄 · 堂倌 · 堂兄 · 堂区