府奧 fǔ ào · phủ áo Hán Việt: phủ áo · Pinyin: fǔ ào Tổng quan Cấu tạo: 府 (phủ) + 奧 (áo)Pinyinfǔ àoHán Việtphủ áoCấu tạo府 + 奧 · phủ + áo nghĩa thành phần: phủ + áo