府室

fǔ shì phủ thất

Hán Việt: phủ thất · Pinyin: fǔ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指国家藏书库; 犹官府。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指国家藏书库。 2.犹官府。