府寺

fǔ sì phủ tự

Hán Việt: phủ tự · Pinyin: fǔ sì

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代公卿的官舍; 泛指高级官员的府邸或官署。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代公卿的官舍。 2.泛指高级官员的府邸或官署。