府幹

fǔ gàn phủ cán

Hán Việt: phủ cán · Pinyin: fǔ gàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (cán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时显贵邸宅中的侍从。干,干办。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时显贵邸宅中的侍从。干,干办。