府幹 fǔ gàn · phủ cán Hán Việt: phủ cán · Pinyin: fǔ gàn Tổng quan Cấu tạo: 府 (phủ) + 幹 (cán)Pinyinfǔ gànHán Việtphủ cánCấu tạo府 + 幹 · phủ + cán nghĩa thành phần: phủ + cán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 府中差役。《水滸傳》第一七回:「隨即押了一紙公文,著一個府幹,親自齎了。」