府庭 fǔ tíng · phủ đình Hán Việt: phủ đình · Pinyin: fǔ tíng Tổng quan Cấu tạo: 府 (phủ) + 庭 (đình)Pinyinfǔ tíngHán Việtphủ đìnhCấu tạo府 + 庭 · phủ + đình nghĩa thành phần: phủ + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衙门,公堂。Tân Hoa Tự Điển 1.衙门,公堂。