府廩 fǔ lǐn · phủ lẫm Hán Việt: phủ lẫm · Pinyin: fǔ lǐn Tổng quan Cấu tạo: 府 (phủ) + 廩 (lẫm)Pinyinfǔ lǐnHán Việtphủ lẫmCấu tạo府 + 廩 · phủ + lẫm nghĩa thành phần: phủ + lẫm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官府供应的粮食。廪,廪粟。Tân Hoa Tự Điển 1.官府供应的粮食。廪,廪粟。