府戶

fǔ hù phủ hộ

Hán Việt: phủ hộ · Pinyin: fǔ hù

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军户的一种。指北魏时隶属于军府﹑世代执兵役的人户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军户的一种。指北魏时隶属于军府﹑世代执兵役的人户。