府報

fǔ bào phủ báo

Hán Việt: phủ báo · Pinyin: fǔ bào

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称他人家书的敬词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称他人家书的敬词。