府望 fǔ wàng · phủ vọng Hán Việt: phủ vọng · Pinyin: fǔ wàng Tổng quan Cấu tạo: 府 (phủ) + 望 (vọng)Pinyinfǔ wàngHán Việtphủ vọngCấu tạo府 + 望 · phủ + vọng nghĩa thành phần: phủ + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹门望; 指府署之人望。Tân Hoa Tự Điển 1.犹门望。 2.指府署之人望。