府種 fǔ zhǒng · phủ chủng Hán Việt: phủ chủng · Pinyin: fǔ zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 府 (phủ) + 種 (chủng)Pinyinfǔ zhǒngHán Việtphủ chủngCấu tạo府 + 種 · phủ + chủng nghĩa thành phần: phủ + chủng