府端 fǔ duān · phủ đoan Hán Việt: phủ đoan · Pinyin: fǔ duān Tổng quan Cấu tạo: 府 (phủ) + 端 (đoan)Pinyinfǔ duānHán Việtphủ đoanCấu tạo府 + 端 · phủ + đoan nghĩa thành phần: phủ + đoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 六朝称府署幕僚为府端。Tân Hoa Tự Điển 1.六朝称府署幕僚为府端。