府第

fǔ dì phủ đệ

Hán Việt: phủ đệ · Pinyin: fǔ dì

Tổng quan

dinh thự | tư dinh

Cấu tạo: (phủ) + (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dinh thự | tư dinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貴族官吏或大地主的住宅。《漢書.卷九九.王莽傳上》:「自四輔、三公有事府第,皆用傳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贵族官僚或大地主的住宅。

Eng

  • CC-CEDICT mansion house|official residence
  • Cihui mansion house; official residence