府考 fǔ kǎo · phủ khảo Hán Việt: phủ khảo · Pinyin: fǔ kǎo Tổng quan Cấu tạo: 府 (phủ) + 考 (khảo)Pinyinfǔ kǎoHán Việtphủ khảoCấu tạo府 + 考 · phủ + khảo nghĩa thành phần: phủ + khảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 府试。Tân Hoa Tự Điển 1.府试。