府聚 fǔ jù · phủ tụ Hán Việt: phủ tụ · Pinyin: fǔ jù Tổng quan Cấu tạo: 府 (phủ) + 聚 (tụ)Pinyinfǔ jùHán Việtphủ tụCấu tạo府 + 聚 · phủ + tụ nghĩa thành phần: phủ + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 会集;积聚。Tân Hoa Tự Điển 1.会集;积聚。