府藏
phủ tàng
Hán Việt: phủ tàng · Pinyin: fǔ cáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时国家储存文书﹑财物之所。亦指贮藏的财物; 腑脏。五脏六腑的总称。府,通"腑",藏,通"脏"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时国家储存文书﹑财物之所。亦指贮藏的财物。 2.腑脏。五脏六腑的总称。府,通"腑",藏,通"脏"。
Hán Việt: phủ tàng · Pinyin: fǔ cáng