府衛 fǔ wèi · phủ vệ Hán Việt: phủ vệ · Pinyin: fǔ wèi Tổng quan Cấu tạo: 府 (phủ) + 衛 (vệ)Pinyinfǔ wèiHán Việtphủ vệCấu tạo府 + 衛 · phủ + vệ nghĩa thành phần: phủ + vệ