府解 fǔ jiě · phủ giải Hán Việt: phủ giải · Pinyin: fǔ jiě Tổng quan Cấu tạo: 府 (phủ) + 解 (giải)Pinyinfǔ jiěHán Việtphủ giảiCấu tạo府 + 解 · phủ + giải nghĩa thành phần: phủ + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代府州贡举士子会试于京师称为府解。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代府州贡举士子会试于京师称为府解。