府鎮

fǔ zhèn phủ trấn

Hán Việt: phủ trấn · Pinyin: fǔ zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (trấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代在西域设都护府﹑都督府及四镇(龟兹﹑于阗﹑碎叶﹑疏勒)。泛称府镇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代在西域设都护府﹑都督府及四镇(龟兹﹑于阗﹑碎叶﹑疏勒)。泛称府镇。