府首 fǔ shǒu · phủ thủ Hán Việt: phủ thủ · Pinyin: fǔ shǒu Tổng quan Cấu tạo: 府 (phủ) + 首 (thủ)Pinyinfǔ shǒuHán Việtphủ thủCấu tạo府 + 首 · phủ + thủ nghĩa thành phần: phủ + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蔀首。古历法七十六年为一蔀,蔀首即一蔀之起算点。Tân Hoa Tự Điển 1.即蔀首。古历法七十六年为一蔀,蔀首即一蔀之起算点。