龐兒

páng ér bàng nhi

Hán Việt: bàng nhi · Pinyin: páng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"龎儿"; 脸庞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"龎儿"。 2.脸庞。