庞兹

páng zībàng tư

Hán Việt: bàng tư · Pinyin: páng zī

Tổng quan

Ponzi (tên)

Cấu tạo: 龐 (bàng) + 茲 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ponzi

Eng

  • Cihui Ponzi (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兹因 · 庞克 · 庞培 · 庞大 · 庞德 · 庞杂 · 庞氏 · 庞涓