龐茲 páng zī · bàng tư Hán Việt: bàng tư · Pinyin: páng zī Tổng quan Ponzi (tên) Cấu tạo: 龐 (bàng) + 茲 (tư)Pinyinpáng zīHán Việtbàng tưCấu tạo龐 + 茲 · bàng + tư nghĩa thành phần: bàng + tư Nghĩa ViệtCihui Ponzi (tên)EngCC-CEDICT Ponzi (name)Cihui Ponzi (name)