龐釐

páng lí bàng li

Hán Việt: bàng li · Pinyin: páng lí

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言大福。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言大福。