龐厚 páng hòu · bàng hậu Hán Việt: bàng hậu · Pinyin: páng hòu Tổng quan Cấu tạo: 龐 (bàng) + 厚 (hậu)Pinyinpáng hòuHán Việtbàng hậuCấu tạo龐 + 厚 · bàng + hậu nghĩa thành phần: bàng + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宏大深厚。Tân Hoa Tự Điển 1.宏大深厚。