庞硕

bàng thạc

Hán Việt: bàng thạc

Tổng quan

o lớn, vĩ đại. bàng thạc bàng thạc ☆To lớn, vĩ đại.

Cấu tạo: (bàng) + (thạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui o lớn, vĩ đại. bàng thạc bàng thạc ☆To lớn, vĩ đại.