龐道 páng dào · bàng đạo Hán Việt: bàng đạo · Pinyin: páng dào Tổng quan Cấu tạo: 龐 (bàng) + 道 (đạo)Pinyinpáng dàoHán Việtbàng đạoCấu tạo龐 + 道 · bàng + đạo nghĩa thành phần: bàng + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庞儿,脸庞。Tân Hoa Tự Điển 1.庞儿,脸庞。