龐鴻

páng hóng bàng hồng

Hán Việt: bàng hồng · Pinyin: páng hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"庞洪"; 浑然宏大。古人以天体未形成之前,宇宙浑沌一体称为"庞鸿"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"庞洪"。 2.浑然宏大。古人以天体未形成之前,宇宙浑沌一体称为"庞鸿"。