廢五金 fèi wǔ jīn · phế ngũ kim Hán Việt: phế ngũ kim · Pinyin: fèi wǔ jīn Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 五 (ngũ) + 金 (kim)Pinyinfèi wǔ jīnHán Việtphế ngũ kimCấu tạo廢 + 五 + 金 · phế + ngũ + kim nghĩa thành phần: phế + ngũ + kim Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 報廢不堪使用的金屬製品。經過整理,可作鐵鋼的材料。