廢棄物

fèi qì wù phế khí vật

Hán Việt: phế khí vật · Pinyin: fèi qì wù

Tổng quan

Cấu tạo: (phế) + (khí) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 易汙染環境的固體、液體。如垃圾、糞尿、動物屍體等,或事業生產過程產生的廢汙。

Eng

  • Cihui 廢棄物 èiqìwù n. waste material M:duī