廢棄的 phế khí đích Hán Việt: phế khí đích Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 棄 (khí) + 的 (đích)Hán Việtphế khí đíchCấu tạo廢 + 棄 + 的 · phế + khí + đích nghĩa thành phần: phế + khí + đích Nghĩa EngCihui depleted