廢紙少 fèi zhǐ shǎo · phế chỉ thiểu Hán Việt: phế chỉ thiểu · Pinyin: fèi zhǐ shǎo Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 紙 (chỉ) + 少 (thiểu)Pinyinfèi zhǐ shǎoHán Việtphế chỉ thiểuCấu tạo廢 + 紙 + 少 · phế + chỉ + thiểu nghĩa thành phần: phế + chỉ + thiểu