廢紙率 fèi zhǐ lǜ · phế chỉ suất Hán Việt: phế chỉ suất · Pinyin: fèi zhǐ lǜ Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 紙 (chỉ) + 率 (suất)Pinyinfèi zhǐ lǜHán Việtphế chỉ suấtCấu tạo廢 + 紙 + 率 · phế + chỉ + suất nghĩa thành phần: phế + chỉ + suất