废罢

phế bãi

Hán Việt: phế bãi

Tổng quan

ỏ đi. phế bái phế bái ☆Bỏ đi.

Cấu tạo: (phế) + (bãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ỏ đi. phế bái phế bái ☆Bỏ đi.