廢耳任目 fèi ěr rèn mù · phế nhĩ nhâm mục Hán Việt: phế nhĩ nhâm mục · Pinyin: fèi ěr rèn mù Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 耳 (nhĩ) + 任 (nhâm) + 目 (mục)Pinyinfèi ěr rèn mùHán Việtphế nhĩ nhâm mụcCấu tạo廢 + 耳 + 任 + 目 · phế + nhĩ + nhâm + mục nghĩa thành phần: phế + nhĩ + nhâm + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废:放弃;任:信任。放弃了耳朵,信任眼睛。指不相信别人的意见,只凭信自己眼见的现象。