廢除者

phế trừ giả

Hán Việt: phế trừ giả

Tổng quan

người thủ tiêu, người bãi bỏ, người huỷ bỏ

Cấu tạo: (phế) + (trừ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thủ tiêu, người bãi bỏ, người huỷ bỏ