廢零件 phế linh kiện Hán Việt: phế linh kiện Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 零 (linh) + 件 (kiện)Hán Việtphế linh kiệnCấu tạo廢 + 零 + 件 · phế + linh + kiện nghĩa thành phần: phế + linh + kiện Nghĩa EngCihui 廢零件 èilíngjiàn n. odd parts