庠均 xiáng jūn·tường quân Hán Việt: tường quân · Pinyin: xiáng jūn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代学校。均,成均。 Cấu tạo: 庠 (tường) + 均 (quân)Pinyinxiáng jūnHán Việttường quânCấu tạo庠 + 均 · tường + quân nghĩa thành phần: tường + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代学校。均,成均。 Từ liên quan Gần nghĩa均一 · 均值 · 均分 · 均势 · 均勢 · 均匀 · 均可 · 均富