庠士

xiáng shìtường sĩ

Hán Việt: tường sĩ · Pinyin: xiáng shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指在学生员。明清时为秀才的别称。

Cấu tạo: 庠 (tường) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在学生员。明清时为秀才的别称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

士人 · 士儒 · 士兵 · 士卒 · 士多 · 士夫 · 士女 · 士子