庠序

xiáng xùtường tự

Hán Việt: tường tự · Pinyin: xiáng xù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

古代的地方学校◇也泛称学校或教育事业设庠序以化于邑, 学子愤慨于庠序,商贾喧噪于廛市。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

庠與序,皆為古時學校的名稱。《孟子.梁惠王上》:「謹庠序之教,申之以孝悌之義。」漢.班固〈東都賦〉:「是以四海之內學校如林,庠序盈門。」

Cấu tạo: 庠 (tường) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường học
  • Biên soạn 庠序 iángxù n. <trad.> government-run local school

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 庠與序,皆為古時學校的名稱。《孟子.梁惠王上》:「謹庠序之教,申之以孝悌之義。」漢.班固〈東都賦〉:「是以四海之內學校如林,庠序盈門。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的地方学校◇也泛称学校或教育事业设庠序以化于邑, 学子愤慨于庠序,商贾喧噪于廛市。

Eng

  • JMdict school
  • Cihui 庠序 iángxù n. <trad.> government-run local school

ja

  • JMdict 庠序(しょうじょ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

序乐 · 序位 · 序分 · 序列 · 序号 · 序品 · 序幕 · 序战